Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

미미하다

mimihada

미미해요 · 미미했어요 · 미미한 (+noun)

nhỏ nhoi, không đáng kể, ít ỏi

Ví dụ

이번 정책의 효과는 아직 미미합니다.

Hiệu quả của chính sách lần này vẫn còn không đáng kể.

Thành phần từ

미 nhỏ bé미 nhỏ bé

Nghĩa đen là "nhỏ, nhỏ" — lặp lại để nhấn mạnh.