미미해요 · 미미했어요 · 미미한 (+noun)
nhỏ nhoi, không đáng kể, ít ỏi
Ví dụ
이번 정책의 효과는 아직 미미합니다.
Hiệu quả của chính sách lần này vẫn còn không đáng kể.
Thành phần từ
미 nhỏ bé+미 nhỏ bé
Nghĩa đen là "nhỏ, nhỏ" — lặp lại để nhấn mạnh.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn