Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

반듯하다

bandeutada [반드타다]

반듯해요 · 반듯했어요 · 반듯한 (+noun)

thẳng thắn, ngay ngắn, gọn gàng; đứng đắn (người)

Ví dụ

그 학생은 예의가 바르고 반듯해요.

Học sinh đó lễ phép và đứng đắn.

Bạn nên biết

Phát âm là [반드타다]; dùng cho cả đồ vật (반듯한 글씨 — chữ viết ngay ngắn) lẫn người cư xử đàng hoàng.