반듯해요 · 반듯했어요 · 반듯한 (+noun)
thẳng thắn, ngay ngắn, gọn gàng; đứng đắn (người)
Ví dụ
그 학생은 예의가 바르고 반듯해요.
Học sinh đó lễ phép và đứng đắn.
Bạn nên biết
Phát âm là [반드타다]; dùng cho cả đồ vật (반듯한 글씨 — chữ viết ngay ngắn) lẫn người cư xử đàng hoàng.
Từ liên quan