Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

미주

miju

미주가 · 미주를

chú thích cuối sách, chú thích cuối bài

Ví dụ

이 책은 각주 대신 미주를 사용했어요.

Cuốn sách này dùng chú thích cuối sách thay vì chú thích cuối trang.

Thành phần từ

미 đuôi주 chú thích

Nghĩa đen là "chú thích ở đuôi" — ghi chú ở cuối văn bản. Hán Việt: vĩ chú.

Bạn nên biết

Cẩn thận từ đồng âm: 미주 (美洲) còn nghĩa là "châu Mỹ", như 미주 지역 (khu vực châu Mỹ).