미주가 · 미주를
chú thích cuối sách, chú thích cuối bài
Ví dụ
이 책은 각주 대신 미주를 사용했어요.
Cuốn sách này dùng chú thích cuối sách thay vì chú thích cuối trang.
Thành phần từ
미 đuôi+주 chú thích
Nghĩa đen là "chú thích ở đuôi" — ghi chú ở cuối văn bản. Hán Việt: vĩ chú.
Bạn nên biết
Cẩn thận từ đồng âm: 미주 (美洲) còn nghĩa là "châu Mỹ", như 미주 지역 (khu vực châu Mỹ).