Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

동료평가

dongnyopyeongga [동뇨평까]

동료평가가 · 동료평가를

bình duyệt đồng cấp, phản biện kín

Ví dụ

이 논문은 동료평가를 거쳐 학술지에 실렸습니다.

Bài báo này đã được đăng trên tạp chí khoa học sau khi qua bình duyệt đồng cấp.

Thành phần từ

동 cùng료 đồng liêu평 bình가 giá

Nghĩa đen là "đánh giá bởi đồng nghiệp". Hán Việt: đồng liêu bình giá.

Bạn nên biết

Phát âm là [동뇨평까] — mũi hóa làm 료 nghe như [뇨].