Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

문예사조

munyesajo [무녜사조]

문예사조가 · 문예사조를

trào lưu văn nghệ, trào lưu văn học nghệ thuật

Ví dụ

낭만주의는 19세기 유럽의 대표적인 문예사조입니다.

Chủ nghĩa lãng mạn là trào lưu văn nghệ tiêu biểu của châu Âu thế kỷ 19.

Thành phần từ

문 văn예 nghệ thuật사 suy nghĩ조 thủy triều

Nghĩa đen là "dòng tư tưởng trong văn học nghệ thuật". Hán Việt: văn nghệ tư trào.