Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

벼슬

byeoseul

벼슬이 · 벼슬을

chức quan, phẩm hàm

Ví dụ

그는 과거에 급제해서 높은 벼슬에 올랐어요.

Anh ấy thi đỗ khoa cử và lên được chức quan cao.

Thành phần từ

Từ thuần Hàn chỉ chức quan; trong khẩu ngữ còn chỉ mào gà (닭 벼슬).

Bạn nên biết

Kết hợp điển hình là 벼슬에 오르다, "được làm quan, lên chức quan".