Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

무형문화재

muhyeongmunhwajae

무형문화재가 · 무형문화재를

di sản văn hóa phi vật thể

Ví dụ

판소리는 국가무형문화재로 지정되어 보호받고 있어요.

Pansori được công nhận và bảo vệ là Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia.

Thành phần từ

무 không có형 hình문 văn화 hóa재 tài sản

Nghĩa đen là "tài sản văn hóa không có hình", như âm nhạc, múa và nghề thủ công. Hán Việt: vô hình văn hóa tài.

Bạn nên biết

Từ năm 2024 thuật ngữ chính thức là 무형유산, nhưng 무형문화재 vẫn được dùng rộng rãi.