Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

고분벽화

gobunbyeokhwa [고분벼콰]

고분벽화가 · 고분벽화를

bích họa trong mộ cổ

Ví dụ

고구려 고분벽화에는 사냥하는 모습이 그려져 있어요.

Bích họa trong mộ cổ Goguryeo vẽ cảnh săn bắn.

Thành phần từ

고 xưa분 mộ벽 tường화 tranh

Nghĩa đen là "tranh vẽ trên tường mộ cổ". Hán Việt: cổ phần bích họa — "bích họa" giống tiếng Việt.