사적이 · 사적을
di tích lịch sử
Ví dụ
경주에는 국가가 지정한 사적이 아주 많아요.
Gyeongju có rất nhiều di tích lịch sử do nhà nước công nhận.
Thành phần từ
사 lịch sử+적 dấu vết
Nghĩa đen là "dấu vết lịch sử". Hán Việt: sử tích — tiếng Việt thường nói "di tích lịch sử".
Bạn nên biết
Đồng âm: 사적 còn có nghĩa là riêng tư, cá nhân, như trong 사적인 이야기.
Từ liên quan