Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

사적

sajeok

사적이 · 사적을

di tích lịch sử

Ví dụ

경주에는 국가가 지정한 사적이 아주 많아요.

Gyeongju có rất nhiều di tích lịch sử do nhà nước công nhận.

Thành phần từ

사 lịch sử적 dấu vết

Nghĩa đen là "dấu vết lịch sử". Hán Việt: sử tích — tiếng Việt thường nói "di tích lịch sử".

Bạn nên biết

Đồng âm: 사적 còn có nghĩa là riêng tư, cá nhân, như trong 사적인 이야기.