고분이 · 고분을
mộ cổ, gò mộ cổ
Ví dụ
경주 시내에는 신라 시대의 큰 고분들이 있어요.
Ngay trong trung tâm Gyeongju có những gò mộ cổ lớn thời Silla.
Thành phần từ
고 xưa+분 mộ
Nghĩa đen là "mộ xưa". Hán Việt: cổ phần.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
고분이 · 고분을
mộ cổ, gò mộ cổ
Ví dụ
경주 시내에는 신라 시대의 큰 고분들이 있어요.
Ngay trong trung tâm Gyeongju có những gò mộ cổ lớn thời Silla.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "mộ xưa". Hán Việt: cổ phần.
Từ liên quan