Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

사일구혁명

sailguhyeongmyeong [사일구형명]

사일구혁명이 · 사일구혁명을

Cách mạng 19 tháng 4 (năm 1960)

Ví dụ

사일구혁명으로 이승만 대통령이 결국 물러났어요.

Cách mạng 19 tháng 4 cuối cùng đã buộc Tổng thống Lý Thừa Vãn phải từ chức.

Thành phần từ

사 bốn일 một구 chín혁 thay đổi명 mệnh

Đặt theo ngày 19/4/1960, khi các cuộc biểu tình do sinh viên dẫn đầu lật đổ chính phủ; thường viết là 4·19. Hán Việt: tứ nhất cửu cách mạng.