Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

목공예

mokgongye [목꽁예]

목공예가 · 목공예를

nghề mộc mỹ nghệ, đồ gỗ thủ công

Ví dụ

요즘 취미로 목공예를 배우는 사람이 많아요.

Dạo này nhiều người học làm đồ gỗ thủ công như một sở thích.

Thành phần từ

목 gỗ공 thủ công예 nghệ thuật

Nghĩa đen là "thủ công mỹ nghệ bằng gỗ". Hán Việt: mộc công nghệ — lưu ý 공예 = thủ công mỹ nghệ, không phải "công nghệ" (kỹ thuật) như tiếng Việt.