나전칠기가 · 나전칠기를
đồ sơn mài khảm xà cừ
Ví dụ
할머니 댁에는 오래된 나전칠기 장롱이 있어요.
Nhà bà mình có một chiếc tủ sơn mài khảm xà cừ lâu đời.
Thành phần từ
나 ốc xoắn+전 khảm+칠 sơn+기 đồ đựng
Mảnh vỏ trai ốc được khảm vào gỗ rồi phủ sơn. Hán Việt: loa điền tất khí — tương tự nghề khảm xà cừ và sơn mài ở Việt Nam.
Bạn nên biết
Trong lời nói hằng ngày, người Hàn thường gọi lớp khảm là 자개, như 자개장 (tủ khảm xà cừ).
Từ liên quan