Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

붓글씨

butgeulssi [붇끌씨]

붓글씨가 · 붓글씨를

chữ viết bằng bút lông, thư pháp

Ví dụ

방학 동안 서예 학원에서 붓글씨를 배웠어요.

Kỳ nghỉ vừa rồi mình học viết chữ bút lông ở trung tâm thư pháp.

Thành phần từ

붓 "bút lông" + 글씨 "chữ viết".

Bạn nên biết

Phát âm là [붇끌씨]: patchim ㅅ đọc như ㄷ và làm căng phụ âm phía sau.