Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

옻칠

otchil [옫칠]

옻칠이 · 옻칠을

sự sơn mài, phủ sơn ta

Ví dụ

옻칠을 한 그릇은 오래 써도 쉽게 상하지 않아요.

Bát phủ sơn ta dù dùng lâu cũng không dễ hỏng.

Thành phần từ

칠 sơn

옻 "cây sơn (nhựa sơn)" (từ thuần Hàn) + 칠 "lớp phủ" (Hán Việt: tất).

Bạn nên biết

옻이 오르다 nghĩa là bị nổi mẩn do nhựa sơn — một phản ứng dị ứng thường gặp (giống "bị sơn ăn" trong tiếng Việt).