Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

분청사기

buncheongsagi

분청사기가 · 분청사기를

gốm buncheong, gốm xám phủ men trắng

Ví dụ

분청사기는 자유롭고 소박한 무늬가 특징입니다.

Gốm buncheong nổi bật với hoa văn phóng khoáng, mộc mạc.

Thành phần từ

분 bột phấn청 xanh사 cát기 đồ đựng

Nghĩa đen là "đồ cát xanh phủ phấn": đất sét xám được quét lớp men trắng. Hán Việt: phấn thanh sa khí.