Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

계엄령

gyeeomnyeong [계엄녕]

계엄령이 · 계엄령을

lệnh thiết quân luật

Ví dụ

계엄령이 내려지자 거리에 군인들이 배치되었어요.

Khi lệnh thiết quân luật được ban bố, binh lính đã được bố trí trên đường phố.

Thành phần từ

계 răn giữ엄 nghiêm령 lệnh

Nghĩa đen là "lệnh canh giữ nghiêm ngặt". Hán Việt: giới nghiêm lệnh.

Bạn nên biết

Phát âm là [계엄녕] — ㄹ sau ㅁ biến thành ㄴ.