Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

고소

goso

고소가 · 고소를

sự tố cáo (do người bị hại đệ đơn)

Ví dụ

그는 사기를 당해서 상대방을 고소했어요.

Anh ấy bị lừa nên đã làm đơn tố cáo người kia.

Thành phần từ

고 báo소 kêu kiện

Nghĩa đen là "trình báo và kêu kiện". Hán Việt: cáo tố (tiếng Việt đảo thành "tố cáo").

Bạn nên biết

고소 do người bị hại đệ đơn; 고발 do bên thứ ba đệ đơn. Lưu ý 고소하다 còn có nghĩa là "thơm bùi".