Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5phó từ

막무가내로

mangmuganaero [망무가내로]

막무가내로 + 우기다 / 조르다 · 막무가내예요

bướng bỉnh, ngang ngạnh, mặc kệ ai nói gì

Ví dụ

아이가 막무가내로 장난감을 사 달라고 졸랐어요.

Đứa bé cứ khăng khăng đòi mua đồ chơi cho bằng được.

Thành phần từ

막 không무 không có가 có thể내 làm sao

Nghĩa đen là "không có cách nào làm gì được": không thể nói lý được. Hán Việt: mạc vô khả nại (gần với "vô khả nại hà").

Bạn nên biết

Phát âm là [망무가내로]: ㄱ trước ㅁ thành ㅇ (mũi hóa).