Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

맥박

maekbak [맥빡]

맥박이 · 맥박을

mạch, nhịp mạch

Ví dụ

간호사가 환자의 맥박을 재고 있어요.

Y tá đang bắt mạch cho bệnh nhân.

Thành phần từ

맥 mạch박 đập

Nghĩa đen là "mạch đập". Hán Việt: mạch bác.

Bạn nên biết

Dùng với 재다: 맥박을 재다 (đo mạch); 맥박이 빠르다 nghĩa là mạch nhanh.