Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

영양실조

yeongyangsiljo [영양실쪼]

영양실조가 · 영양실조를

suy dinh dưỡng

Ví dụ

전쟁 지역의 많은 아이들이 영양실조에 시달리고 있습니다.

Nhiều trẻ em ở vùng chiến sự đang bị suy dinh dưỡng.

Thành phần từ

영 dinh양 nuôi dưỡng실 mất조 điều hòa

Nghĩa đen là "dinh dưỡng mất cân bằng". Hán Việt: dinh dưỡng thất điều.

Bạn nên biết

Mẫu hay gặp: 영양실조에 걸리다 hoặc 영양실조에 시달리다 (bị suy dinh dưỡng).