무기질이 · 무기질을
chất khoáng (dinh dưỡng)
Ví dụ
채소와 과일에는 비타민과 무기질이 풍부해요.
Rau và trái cây giàu vitamin và chất khoáng.
Thành phần từ
무 không+기 hữu cơ+질 chất
Nghĩa đen là "chất vô cơ", trái nghĩa với 유기질 (hữu cơ). Hán Việt: vô cơ chất.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
무기질이 · 무기질을
chất khoáng (dinh dưỡng)
Ví dụ
채소와 과일에는 비타민과 무기질이 풍부해요.
Rau và trái cây giàu vitamin và chất khoáng.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "chất vô cơ", trái nghĩa với 유기질 (hữu cơ). Hán Việt: vô cơ chất.