Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

환자식

hwanjasik

환자식이 · 환자식을

suất ăn bệnh viện, món ăn cho người bệnh

Ví dụ

병원 환자식은 싱겁지만 건강에 좋아요.

Suất ăn bệnh viện nhạt nhưng tốt cho sức khỏe.

Thành phần từ

환 bệnh자 người식 bữa ăn

Nghĩa đen là "bữa ăn của người bệnh". Hán Việt: hoạn giả thực.