환자식이 · 환자식을
suất ăn bệnh viện, món ăn cho người bệnh
Ví dụ
병원 환자식은 싱겁지만 건강에 좋아요.
Suất ăn bệnh viện nhạt nhưng tốt cho sức khỏe.
Thành phần từ
환 bệnh+자 người+식 bữa ăn
Nghĩa đen là "bữa ăn của người bệnh". Hán Việt: hoạn giả thực.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
환자식이 · 환자식을
suất ăn bệnh viện, món ăn cho người bệnh
Ví dụ
병원 환자식은 싱겁지만 건강에 좋아요.
Suất ăn bệnh viện nhạt nhưng tốt cho sức khỏe.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "bữa ăn của người bệnh". Hán Việt: hoạn giả thực.
Từ liên quan