자회사가 · 자회사를
công ty con
Ví dụ
그 회사는 해외에 자회사를 세 곳이나 두고 있어요.
Công ty đó có tới ba công ty con ở nước ngoài.
Thành phần từ
자 con+회 hội+사 công ty
Nghĩa đen là "công ty con"; công ty mẹ là 모회사 "công ty mẹ" — giống tiếng Việt. Hán Việt: tử hội xã.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
자회사가 · 자회사를
công ty con
Ví dụ
그 회사는 해외에 자회사를 세 곳이나 두고 있어요.
Công ty đó có tới ba công ty con ở nước ngoài.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "công ty con"; công ty mẹ là 모회사 "công ty mẹ" — giống tiếng Việt. Hán Việt: tử hội xã.