만성이 · 만성을
mạn tính, mãn tính
Ví dụ
만성 피로를 줄이려면 잠을 충분히 자야 해요.
Để giảm mệt mỏi mạn tính, bạn cần ngủ đủ giấc.
Thành phần từ
만 chậm+성 tính chất
Nghĩa đen là "tính chậm". Hán Việt: mạn tính — giống hệt tiếng Việt. -성 (tính) = tính chất: 급성, 가능성.
Từ liên quan