Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

만성

manseong [만썽]

만성이 · 만성을

mạn tính, mãn tính

Ví dụ

만성 피로를 줄이려면 잠을 충분히 자야 해요.

Để giảm mệt mỏi mạn tính, bạn cần ngủ đủ giấc.

Thành phần từ

만 chậm성 tính chất

Nghĩa đen là "tính chậm". Hán Việt: mạn tính — giống hệt tiếng Việt. -성 (tính) = tính chất: 급성, 가능성.