Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

상담사

sangdamsa

상담사가 · 상담사를

chuyên viên tư vấn, nhà tư vấn tâm lý

Ví dụ

학교 상담사와 이야기하니까 마음이 편해졌어요.

Nói chuyện với chuyên viên tư vấn của trường xong, lòng tôi nhẹ nhõm hơn.

Thành phần từ

상 lẫn nhau담 trò chuyện사 người chuyên môn

Nghĩa đen là "chuyên gia trò chuyện" (Hán Việt: tương đàm sĩ). -사 (sĩ) = người có chuyên môn, giống "sĩ" trong "bác sĩ": 변호사, 회계사.