상담사가 · 상담사를
chuyên viên tư vấn, nhà tư vấn tâm lý
Ví dụ
학교 상담사와 이야기하니까 마음이 편해졌어요.
Nói chuyện với chuyên viên tư vấn của trường xong, lòng tôi nhẹ nhõm hơn.
Thành phần từ
상 lẫn nhau+담 trò chuyện+사 người chuyên môn
Nghĩa đen là "chuyên gia trò chuyện" (Hán Việt: tương đàm sĩ). -사 (sĩ) = người có chuyên môn, giống "sĩ" trong "bác sĩ": 변호사, 회계사.
Từ liên quan