Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

비뇨기과

binyogigwa [비뇨기꽈]

비뇨기과가 · 비뇨기과를

khoa tiết niệu

Ví dụ

소변 문제로 비뇨기과에 가 봤어요.

Mình đã đi khám khoa tiết niệu vì vấn đề tiểu tiện.

Thành phần từ

비 tiết ra뇨 nước tiểu기 cơ quan과 khoa

Nghĩa đen là "khoa về cơ quan tiết niệu". Hán Việt: tiết niệu khí khoa.

Bạn nên biết

Tên chính thức đã đổi thành 비뇨의학과, nhưng hầu hết mọi người vẫn nói 비뇨기과.