Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

기혈

gihyeol

기혈이 · 기혈을

khí huyết

Ví dụ

한의학에서는 기혈 순환이 건강의 핵심이라고 봐요.

Đông y coi sự lưu thông khí huyết là cốt lõi của sức khỏe.

Thành phần từ

기 khí혈 máu

Nghĩa đen là "khí và máu" — hai dòng chảy của y học cổ truyền. Hán Việt: khí huyết — giống hệt tiếng Việt.