기혈이 · 기혈을
khí huyết
Ví dụ
한의학에서는 기혈 순환이 건강의 핵심이라고 봐요.
Đông y coi sự lưu thông khí huyết là cốt lõi của sức khỏe.
Thành phần từ
기 khí+혈 máu
Nghĩa đen là "khí và máu" — hai dòng chảy của y học cổ truyền. Hán Việt: khí huyết — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan