Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

진맥

jinmaek

진맥이 · 진맥을

bắt mạch, chẩn mạch (Đông y)

Ví dụ

한의사가 손목을 잡고 진맥을 했어요.

Thầy thuốc Đông y nắm cổ tay mình để bắt mạch.

Thành phần từ

진 khám맥 mạch

Nghĩa đen là "khám mạch". Hán Việt: chẩn mạch — giống tiếng Việt.