Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

신진대사

sinjindaesa

신진대사가 · 신진대사를

sự trao đổi chất, chuyển hóa

Ví dụ

나이가 들면 신진대사가 느려져서 살이 찌기 쉬워요.

Khi có tuổi, quá trình trao đổi chất chậm lại nên dễ tăng cân.

Thành phần từ

신 mới진 cũ대 thay사 rời đi

Nghĩa đen là "cái mới thay cái cũ". Hán Việt: tân trần đại tạ — giống tiếng Việt.