Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

마주하다

majuhada

마주해요 · 마주했어요 · 마주할 거예요 · 마주하세요

đối diện, ngồi đối mặt; đối mặt

Ví dụ

두 사람이 테이블을 사이에 두고 마주했어요.

Hai người ngồi đối diện nhau qua chiếc bàn.

Thành phần từ

마주 "đối mặt" + 하다.