마주해요 · 마주했어요 · 마주할 거예요 · 마주하세요
đối diện, ngồi đối mặt; đối mặt
Ví dụ
두 사람이 테이블을 사이에 두고 마주했어요.
Hai người ngồi đối diện nhau qua chiếc bàn.
Thành phần từ
마주 "đối mặt" + 하다.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
마주해요 · 마주했어요 · 마주할 거예요 · 마주하세요
đối diện, ngồi đối mặt; đối mặt
Ví dụ
두 사람이 테이블을 사이에 두고 마주했어요.
Hai người ngồi đối diện nhau qua chiếc bàn.
Thành phần từ
마주 "đối mặt" + 하다.
Từ liên quan