Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

맞서다

matseoda [맏써다]

맞서요 · 맞섰어요 · 맞설 거예요 · 맞서세요

đương đầu, đối đầu; chống lại

Ví dụ

그들은 끝까지 불의에 맞서 싸웠어요.

Họ đã đấu tranh chống lại bất công đến cùng.

Thành phần từ

맞- "đối diện, chống lại" + 서다 "đứng": đứng đối mặt.

Bạn nên biết

Phát âm là [맏써다] — ㅅ căng lên sau âm ㄷ.