맞서요 · 맞섰어요 · 맞설 거예요 · 맞서세요
đương đầu, đối đầu; chống lại
Ví dụ
그들은 끝까지 불의에 맞서 싸웠어요.
Họ đã đấu tranh chống lại bất công đến cùng.
Thành phần từ
맞- "đối diện, chống lại" + 서다 "đứng": đứng đối mặt.
Bạn nên biết
Phát âm là [맏써다] — ㅅ căng lên sau âm ㄷ.
Từ liên quan