장편이 · 장편을
tác phẩm dài; tiểu thuyết dài, phim điện ảnh dài
Ví dụ
그 작가의 첫 장편 소설이 큰 인기를 얻었어요.
Cuốn tiểu thuyết dài đầu tay của nhà văn đó rất được yêu thích.
Thành phần từ
장 dài+편 thiên (bài viết)
Nghĩa đen là "thiên dài". Hán Việt: trường thiên — như "tiểu thuyết trường thiên".