Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

장편

jangpyeon

장편이 · 장편을

tác phẩm dài; tiểu thuyết dài, phim điện ảnh dài

Ví dụ

그 작가의 첫 장편 소설이 큰 인기를 얻었어요.

Cuốn tiểu thuyết dài đầu tay của nhà văn đó rất được yêu thích.

Thành phần từ

장 dài편 thiên (bài viết)

Nghĩa đen là "thiên dài". Hán Việt: trường thiên — như "tiểu thuyết trường thiên".