동여매요 · 동여맸어요 · 동여맬 거예요 · 동여매세요
buộc chặt, quấn chặt, băng chặt
Ví dụ
넘어진 아이의 상처를 붕대로 단단히 동여맸어요.
Tôi đã băng chặt vết thương của đứa trẻ bị ngã bằng băng gạc.
Thành phần từ
동이다 (quấn quanh) + 매다 (buộc).
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn