Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

덜다

deolda

덜어요 · 덜었어요 · 덜 거예요 · 더세요 (ㄹ drops)

bớt ra, san bớt; làm giảm, làm nhẹ

Ví dụ

밥이 너무 많아서 조금 덜었어요.

Cơm nhiều quá nên mình san bớt ra một ít.

Thành phần từ

Liên quan đến trạng từ 덜 "ít hơn".

Bạn nên biết

Cặp thông dụng: 부담을 덜다 "giảm gánh nặng", 걱정을 덜다 "bớt lo".