당파가 · 당파를
đảng phái, bè phái
Ví dụ
조선 시대에는 당파 싸움이 심했습니다.
Thời Joseon, các cuộc tranh giành giữa các đảng phái diễn ra rất gay gắt.
Thành phần từ
당 đảng+파 phái
Hán Việt: đảng phái — giống tiếng Việt; gợi nhớ những cuộc đấu đá phe phái nổi tiếng trong triều đình Joseon.
Từ liên quan