Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

당파

dangpa

당파가 · 당파를

đảng phái, bè phái

Ví dụ

조선 시대에는 당파 싸움이 심했습니다.

Thời Joseon, các cuộc tranh giành giữa các đảng phái diễn ra rất gay gắt.

Thành phần từ

당 đảng파 phái

Hán Việt: đảng phái — giống tiếng Việt; gợi nhớ những cuộc đấu đá phe phái nổi tiếng trong triều đình Joseon.