배터리가 · 배터리를
pin
Ví dụ
배터리가 얼마 안 남아서 충전해야 해요.
Pin sắp hết rồi nên mình phải sạc.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "battery".
Bạn nên biết
Nói 배터리가 없어요 hoặc 배터리가 다 됐어요 khi điện thoại hết pin.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
배터리가 · 배터리를
pin
Ví dụ
배터리가 얼마 안 남아서 충전해야 해요.
Pin sắp hết rồi nên mình phải sạc.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "battery".
Bạn nên biết
Nói 배터리가 없어요 hoặc 배터리가 다 됐어요 khi điện thoại hết pin.
Từ liên quan