Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

배터리

baeteori

배터리가 · 배터리를

pin

Ví dụ

배터리가 얼마 안 남아서 충전해야 해요.

Pin sắp hết rồi nên mình phải sạc.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "battery".

Bạn nên biết

Nói 배터리가 없어요 hoặc 배터리가 다 됐어요 khi điện thoại hết pin.