Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

궁벽하다

gungbyeokada [궁벼카다]

궁벽해요 · 궁벽했어요 · 궁벽한 (+noun)

hẻo lánh, xa xôi, heo hút

Ví dụ

그는 궁벽한 산골 마을에서 태어나 자랐어요.

Anh ấy sinh ra và lớn lên ở một bản làng hẻo lánh trong núi.

Thành phần từ

궁 tận cùng벽 hẻo lánh

Nghĩa đen là “tận cùng và nằm lệch một bên”. Hán Việt: cùng tích (chữ 僻 trong “hẻo lánh” = “tịch”/“tích”).