Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

취재

chwijae

취재가 · 취재를

việc lấy tin, tác nghiệp, thu thập tin tức

Ví dụ

기자들이 사고 현장에서 취재를 하고 있어요.

Các phóng viên đang tác nghiệp tại hiện trường vụ tai nạn.

Thành phần từ

취 lấy재 tư liệu

Nghĩa đen là "lấy tư liệu" cho bài viết (Hán Việt: thủ tài).

Bạn nên biết

취재 là thu thập thông tin; 보도 là đăng tải hoặc phát sóng thông tin đó.