Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

금주

geumju

금주가 · 금주를

kiêng rượu, cai rượu

Ví dụ

의사가 건강을 위해 금주하라고 했어요.

Bác sĩ bảo tôi kiêng rượu vì sức khỏe.

Thành phần từ

금 cấm주 rượu

Nghĩa đen là "cấm rượu" (Hán Việt: cấm tửu). 금- (cấm) = cấm: 금연, 금지.

Bạn nên biết

Từ đồng âm: trong văn viết trang trọng, 금주 (今週) còn có nghĩa là "tuần này".