Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

상여금

sangyeogeum

상여금이 · 상여금을

tiền thưởng

Ví dụ

명절에 회사에서 상여금이 나와요.

Dịp lễ Tết công ty có phát tiền thưởng.

Thành phần từ

상 thưởng여 cho금 tiền

Nghĩa đen là “tiền thưởng cho”. Hán Việt: thưởng dữ kim.

Bạn nên biết

Trong văn nói 보너스 phổ biến hơn; 상여금 xuất hiện trong hợp đồng và tin tức.