Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

정권교체

jeonggwongyoche [정꿘교체]

정권교체가 · 정권교체를

thay đổi chính quyền, chuyển giao quyền lực (sang đảng khác)

Ví dụ

이번 선거로 10년 만에 정권교체가 이루어졌습니다.

Cuộc bầu cử lần này đã mang lại sự thay đổi chính quyền sau 10 năm.

Thành phần từ

정 chính sự권 quyền교 giao체 thay

Nghĩa đen là "thay đổi chính quyền" — quyền lực chuyển sang đảng khác. Hán Việt: chính quyền giao thế.

Bạn nên biết

Phát âm là [정꿘교체] — ㄱ trong 권 bị căng hóa.