정권교체가 · 정권교체를
thay đổi chính quyền, chuyển giao quyền lực (sang đảng khác)
Ví dụ
이번 선거로 10년 만에 정권교체가 이루어졌습니다.
Cuộc bầu cử lần này đã mang lại sự thay đổi chính quyền sau 10 năm.
Thành phần từ
정 chính sự+권 quyền+교 giao+체 thay
Nghĩa đen là "thay đổi chính quyền" — quyền lực chuyển sang đảng khác. Hán Việt: chính quyền giao thế.
Bạn nên biết
Phát âm là [정꿘교체] — ㄱ trong 권 bị căng hóa.
Từ liên quan