Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

낭중지추

nangjungjichu

낭중지추가 · 낭중지추를

cái dùi trong túi, tài năng thật sự không thể che giấu

Ví dụ

그는 낭중지추처럼 금방 실력을 드러냈습니다.

Như cái dùi trong túi, anh ấy nhanh chóng bộc lộ tài năng.

Thành phần từ

낭 túi중 trong지 của추 cái dùi

Nghĩa đen là “cái dùi trong túi”: mũi nhọn luôn chọc ra ngoài. Hán Việt: nang trung chi trùy.