Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

사용자경험

sayongjagyeongheom

사용자경험이 · 사용자경험을

trải nghiệm người dùng (UX)

Ví dụ

우리 팀은 사용자경험을 개선하기 위해 설문 조사를 했어요.

Nhóm mình đã làm khảo sát để cải thiện trải nghiệm người dùng.

Thành phần từ

사 sai khiến, dùng용 dùng자 người경 trải qua험 thử nghiệm

Nghĩa đen là "kinh nghiệm của người sử dụng". Hán Việt: sử dụng giả kinh nghiệm. -자 = người làm việc đó: 사용자, 운전자. 경험 ở đây là "trải nghiệm".

Bạn nên biết

Ở các công ty công nghệ, người ta thường chỉ nói UX (유엑스).