Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4phó từ

날로

nallo

날로 + change verb (날로 심해지다); 날로 먹다 = eat raw / get for free

ngày càng, ngày một; (ăn) sống

Ví dụ

도시의 교통 문제가 날로 심각해지고 있습니다.

Vấn đề giao thông của thành phố ngày càng nghiêm trọng.

Thành phần từ

날 "ngày" + -로. Lưu ý đồng âm: 날 còn nghĩa là "sống", nên 날로 먹다 = ăn sống.

Bạn nên biết

Từ lóng 날로 먹다 nghĩa là "ăn sẵn, được cái gì đó mà không tốn công".