날로 + change verb (날로 심해지다); 날로 먹다 = eat raw / get for free
ngày càng, ngày một; (ăn) sống
Ví dụ
도시의 교통 문제가 날로 심각해지고 있습니다.
Vấn đề giao thông của thành phố ngày càng nghiêm trọng.
Thành phần từ
날 "ngày" + -로. Lưu ý đồng âm: 날 còn nghĩa là "sống", nên 날로 먹다 = ăn sống.
Bạn nên biết
Từ lóng 날로 먹다 nghĩa là "ăn sẵn, được cái gì đó mà không tốn công".
Từ liên quan