Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4phó từ

나날이

nanari [나나리]

나날이 + change verb (나날이 늘다/발전하다)

ngày qua ngày, từng ngày, mỗi ngày

Ví dụ

한국어 실력이 나날이 늘고 있어요.

Trình độ tiếng Hàn của bạn đang tiến bộ từng ngày.

Thành phần từ

나날 "những ngày" (날 "ngày" lặp lại) + -이.