time + 내내 (여름 내내, 일 년 내내); 내내 + verb
suốt, trong suốt, cả
Ví dụ
방학 내내 집에서 게임만 했어요.
Suốt kỳ nghỉ tôi chỉ ở nhà chơi game.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
time + 내내 (여름 내내, 일 년 내내); 내내 + verb
suốt, trong suốt, cả
Ví dụ
방학 내내 집에서 게임만 했어요.
Suốt kỳ nghỉ tôi chỉ ở nhà chơi game.
Từ liên quan