Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

직관

jikgwan [직꽌]

직관이 · 직관을

trực giác, trực quan

Ví dụ

때로는 논리보다 직관을 믿는 게 나아요.

Đôi khi tin vào trực giác còn tốt hơn là tin vào lô-gíc.

Thành phần từ

직 thẳng관 nhìn

Nghĩa đen là "nhìn thẳng" — biết mà không cần suy luận từng bước. Hán Việt: trực quan — giống tiếng Việt.