직관이 · 직관을
trực giác, trực quan
Ví dụ
때로는 논리보다 직관을 믿는 게 나아요.
Đôi khi tin vào trực giác còn tốt hơn là tin vào lô-gíc.
Thành phần từ
직 thẳng+관 nhìn
Nghĩa đen là "nhìn thẳng" — biết mà không cần suy luận từng bước. Hán Việt: trực quan — giống tiếng Việt.