TOPIK 2danh từ토끼tokki토끼가 · 토끼를con thỏVí dụ토끼가 당근을 맛있게 먹고 있어요.Con thỏ đang ăn cà rốt ngon lành.Thành phần từNgười Hàn tưởng tượng có chú thỏ giã bánh gạo trên mặt trăng.Từ liên quan거북이 con rùa당근 cà rốt귀 tai