Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2cụm từ

깜짝이야

kkamjjagiya [깜짜기야]

깜짝이야! · 아, 깜짝이야! · polite: 깜짝 놀랐어요

hết hồn!, giật cả mình!

Ví dụ

아, 깜짝이야! 언제 들어왔어요?

Ôi, hết hồn! Bạn vào từ lúc nào thế?

Thành phần từ

깜짝 "giật mình" + -이야 "là": nghĩa đen là "giật mình thật!"

Bạn nên biết

Buột miệng theo phản xạ, kể cả với người lớn tuổi; muốn lịch sự hơn thì nói thêm 깜짝 놀랐어요 "Cháu giật mình quá".